TRIỀU ĐÔNG Y

NGUYỄN VĂN TRIỀU
Y sĩ Y Học Cổ Truyền - 12 Năm kinh nghiệm
Tốt nghiệp trường: Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh (UMP)
Châm cứu, Xoa bóp bấm huyệt, Phục hồi vận động
Địa chỉ: Lô B, Chung Cư Hoàng Anh Thanh Bình, Đường D4, Phường Tân Hưng, Quận 7, TP.HCM
Điện thoại: 0988 325 767 - Email: info@trieudongy.vn

Tin Mới

Huyệt Đạo

Theo nghiên cứu của Viện Y học cổ truyền Trung Quốc, trên cơ thể người có tổng cộng 361 huyệt vị thuộc 14 đường kinh lạc chính. Trong đó, có 12 kinh mạch chính8 mạch kỳ kinh đóng vai trò quan trọng trong việc vận hành khí huyết, liên hệ các tạng phủ bên trong cơ thể.

 

Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Tài Thu, Chủ tịch Hội Đông y Việt Nam: “Huyệt đạo là nơi tập trung nhiều dây thần kinh, mạch máu và có mối liên hệ mật thiết với các tạng phủ. Tác động lên huyệt đạo bằng châm cứu, bấm huyệt có thể điều hòa khí huyết, cân bằng âm dương, từ đó hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý.”

 

Một nghiên cứu được công bố trên tạp chí y học Journal of Traditional Chinese Medical Sciences cho thấy, bấm huyệt, châm cứu tại các vị trí then chốt trên cơ thể có thể giúp:

 

+ Điều hòa khí huyết, cân bằng âm dương

 

+ Tăng cường sức đề kháng, nâng cao thể trạng

 

+ Phòng ngừa và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý mạn tính

 

+ Giảm đau hiệu quả, không gây tác dụng phụ

 

Cơ chế tác động của huyệt đạo

 

Y học hiện đại cho rằng tác động lên huyệt đạo có thể:

 

+ Kích thích các thụ thể thần kinh: Gửi tín hiệu đến não bộ, kích hoạt hệ thống giảm đau tự nhiên của cơ thể.

 

+ Cải thiện tuần hoàn máu: Tăng cường cung cấp oxy và dinh dưỡng cho các mô, thúc đẩy quá trình phục hồi.

 

+ Giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh: Endorphin, serotonin, dopamine… có tác dụng giảm đau, chống viêm, cải thiện tâm trạng.

 

Bác sĩ David Eisenberg, Giám đốc Trung tâm Y học Bổ sung và Tích hợp, Đại học Harvard: “Nghiên cứu cho thấy châm cứu có thể giảm đau hiệu quả trong các trường hợp đau lưng mạn tính, đau đầu, đau khớp và đau bụng kinh. Cơ chế tác động có thể liên quan đến việc giải phóng endorphin, serotonin và các chất dẫn truyền thần kinh khác.”

 

Bằng chứng khoa học về hiệu quả của huyệt đạo

 

+ Đau lưng mạn tính: Một nghiên cứu trên 17.922 bệnh nhân cho thấy châm cứu có hiệu quả hơn so với điều trị thông thường trong việc giảm đau lưng mạn tính.

 

+ Đau đầu: Châm cứu được chứng minh là có hiệu quả tương đương với thuốc giảm đau thông thường trong việc điều trị đau đầu migraine và đau đầu căng thẳng.

 

+ Đau khớp: Châm cứu có thể giúp giảm đau và cải thiện chức năng vận động ở bệnh nhân viêm khớp gối.

 

+ Đau bụng kinh: Châm cứu được chứng minh là có hiệu quả trong việc giảm đau bụng kinh, thậm chí hiệu quả hơn so với thuốc giảm đau thông thường.

 

Một số huyệt vị quan trọng và thường được sử dụng trong châm cứu, bấm huyệt

 

+ Đầu mặt cổ: Ấn đường, Thái dương, Phong trì,… Có tác dụng Giảm đau đầu, chống chóng mặt, liệt dây thần kinh VII

 

+ Tay: Hợp cốc, Nội quan, Khúc trì,… Có tác dụng Điều trị tê bì tay, đau khớp, liệt tay

 

+ Chân: Túc tam lý, Dũng tuyền, Thái khê,… có tác dụng Tăng cường chức năng gan thận, đau khớp gối, thần kinh tọa

 

+ Bụng: Trung quản, Quan nguyên, Khí hải,… Có tác dụng Điều hòa tiêu hóa, đầy bụng, rối loạn tiết niệu

 

+ Lưng: Mệnh môn, Thận du, Đại trường du,… Có tác dụng Đau lưng, gai cột sống, thoát vị đĩa đệm

 

Ngoài ra, theo thống kê của Bộ Y tế, tại Việt Nam hiện có hơn 10.000 bác sĩ40.000 y sĩ hành nghề châm cứu, bấm huyệt. Điều này cho thấy nhu cầu chăm sóc sức khỏe bằng y học cổ truyền đang ngày càng gia tăng.

 

Tuy nhiên, việc xác định đúng vị trí các huyệt vị cũng như kỹ thuật châm cứu an toàn đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm lâu năm. Do đó, để đảm bảo an toàn và phát huy tối đa hiệu quả, người dân nên tới các cơ sở y tế uy tín để được thăm khám và điều trị bởi các bác sĩ, thầy thuốc giàu kinh nghiệm.

 

Tổ chức và tài liệu khoa học về huyệt đạo

 

+ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): Năm 1991, WHO đã công bố “Báo cáo Danh mục châm cứu bấm huyệt Tiêu chuẩn quốc tế” với 361 huyệt đạo truyền thống trên cơ thể người.

 

+ Viện Y học Cổ truyền Trung Quốc: Nghiên cứu của Viện cho thấy châm cứu, bấm huyệt có thể giúp điều hòa khí huyết, tăng cường sức đề kháng, phòng ngừa và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý mạn tính.

 

+ Journal of Traditional Chinese Medical Sciences: Một nghiên cứu được công bố trên tạp chí này cho thấy bấm huyệt tại các vị trí then chốt trên cơ thể có thể giúp giảm đau hiệu quả, không gây tác dụng phụ.

 

Câu hỏi thường gặp

 

1. Huyệt đạo là gì và có bao nhiêu huyệt trên cơ thể người?

 

Huyệt đạo là những vị trí đặc biệt trên cơ thể, nơi tập trung nhiều mạch máu, dây thần kinh và có mối liên hệ mật thiết với các cơ quan nội tạng. Theo y học cổ truyền, cơ thể người có 361 huyệt chính nằm trên 14 đường kinh lạc.

 

2. Các huyệt đạo có tác dụng gì trong điều trị bệnh?

 

Khi tác động lên các huyệt vị bằng phương pháp châm cứu, bấm huyệt sẽ giúp điều hòa khí huyết, cân bằng âm dương, từ đó mang lại tác dụng giảm đau, chống viêm, tăng cường chức năng của các cơ quan, hỗ trợ điều trị nhiều bệnh mãn tính.

 

3. Nguyên lý hoạt động của huyệt đạo dựa trên cơ sở nào?

 

Theo y học cổ truyền, huyệt đạo là nơi khí huyết tập trung, vận hành và có mối liên hệ chặt chẽ với các cơ quan tạng phủ thông qua hệ thống kinh lạc. Tuy nhiên, y học hiện đại cho rằng khi tác động lên huyệt sẽ kích thích các thụ thể thần kinh, cải thiện tuần hoàn máu, giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh có tác dụng giảm đau.

 

4. Làm sao để xác định chính xác vị trí các huyệt?

 

Để xác định vị trí huyệt chuẩn xác cần dựa vào các mốc giải phẫu trên cơ thể như xương, bắp thịt, nếp gấp da. Đồng thời sử dụng đơn vị đo chiều dài cổ truyền là thốn, tấc dựa trên kích thước bàn tay, ngón tay của chính người đó. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả, việc châm cứu, bấm huyệt cần được thực hiện bởi những người có chuyên môn.

 

5. Huyệt Khúc trì có tác dụng gì và vị trí ở đâu?

 

Huyệt Khúc trì thuộc kinh Đại trường, vị trí nằm ở phần lõm cuối nếp gấp khuỷu tay khi gấp tay lại 45°. Huyệt này thường được sử dụng để điều trị đau khớp khuỷu, tê bì dây thần kinh quay, viêm họng, sốt cao.

 

6. Châm cứu, bấm huyệt có tác dụng phụ gì không?

 

Nếu được thực hiện đúng kỹ thuật bởi những người có chuyên môn và sử dụng dụng cụ vô trùng, an toàn thì châm cứu, bấm huyệt hầu như không gây tác dụng phụ. Tuy nhiên, một số người có thể gặp phản ứng như chảy máu, đau, bầm tím nhẹ sau khi thực hiện.

 

7. Phụ nữ có thai có được châm cứu, bấm huyệt không?

 

Phụ nữ mang thai nên thận trọng khi sử dụng các liệu pháp châm cứu, bấm huyệt, đặc biệt là trong 3 tháng đầu. Có một số huyệt bị chống chỉ định trong thời kỳ mang thai do có thể gây co thắt tử cung. Tốt nhất phụ nữ có thai nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi thực hiện.

 

8. Trẻ em có thể áp dụng bấm huyệt được không?

 

Trẻ em hoàn toàn có thể sử dụng liệu pháp bấm huyệt để tăng cường sức khỏe và phòng bệnh. Tuy nhiên, do cơ thể trẻ nhỏ nhạy cảm nên cần sự thận trọng, nên chọn các huyệt an toàn và kỹ thuật bấm nhẹ nhàng, không nên sử dụng kim châm.

 

9. Bấm huyệt có thể thay thế hoàn toàn cho thuốc tây y được không?

 

Bấm huyệt là một liệu pháp hỗ trợ tốt trong điều trị bệnh, giúp giảm đau, tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên với các bệnh lý nặng, cần có sự kết hợp giữa thuốc tây y và các liệu pháp không dùng thuốc như châm cứu, bấm huyệt để đạt hiệu quả tối ưu, không nên tự ý thay thế thuốc bằng bấm huyệt.

 

10. Áp dụng bấm huyệt như thế nào để đạt hiệu quả tốt nhất?

 

Để đạt hiệu quả tốt nhất, trước tiên cần xác định chính xác vị trí các huyệt cần tác động. Tiếp đến là sử dụng lực bấm vừa phải, không gây đau đớn. Thời gian bấm khoảng 2-3 phút cho mỗi huyệt, có thể bấm 1-2 lần/ngày. Nên kiên trì áp dụng đều đặn để có kết quả rõ rệt.

 

11. Có thể tự bấm huyệt tại nhà được không?

 

Nhiều huyệt đơn giản, dễ tác động có thể áp dụng tự bấm tại nhà sau khi được hướng dẫn cụ thể bởi các chuyên gia. Tuy nhiên, với các huyệt sâu, khó xác định hoặc tình trạng bệnh lý nặng, phức tạp cần đến cơ sở châm cứu uy tín để thực hiện.

 

12. Nên châm cứu, bấm huyệt vào thời điểm nào trong ngày?

 

Theo y học cổ truyền, thời điểm tốt nhất để châm cứu, bấm huyệt là vào buổi sáng sau khi vận động nhẹ nhàng hoặc vào buổi tối trước khi đi ngủ. Nên tranh thủ bấm huyệt đều đặn mỗi ngày để duy trì hiệu quả.

 

13. Châm cứu, bấm huyệt có hại gì về lâu dài không?

 

Nếu được thực hiện đúng cách bởi người có chuyên môn với liều lượng, thời gian hợp lý thì châm cứu, bấm huyệt không gây tác hại về lâu dài. Ngược lại, việc lạm dụng, tự tiện can thiệp vào các huyệt có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm.

 

14. Bao lâu thì nên đi bấm huyệt một lần?

 

Tùy thuộc vào mục đích sử dụng và tình trạng sức khỏe mà có thể áp dụng bấm huyệt với tần suất khác nhau. Với người bình thường, nên đi bấm huyệt 1-2 lần/tuần để duy trì và tăng cường sức khỏe. Người bệnh cần bấm huyệt thường xuyên hơn tùy bệnh lý.

 

15. Những ai không nên sử dụng phương pháp châm cứu, bấm huyệt?

 

Châm cứu và bấm huyệt có một số chống chỉ định như: phụ nữ có thai 3 tháng đầu, người mắc các bệnh lý nhiễm trùng, rối loạn đông máu, huyết áp không ổn định, người đang sốt cao hoặc suy nhược nặng. Những trường hợp này cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi quyết định áp dụng.

Huyệt Âm Liêm

Huyệt Âm Liêm: Từ Giải Mã Cổ Phương Đến Ứng Dụng Hiện Đại

Huyệt Âm Liêm (陰廉, Yìnlían, Liv 11) là huyệt thứ 11 thuộc kinh Can, mang trong mình ý nghĩa sâu sắc từ tên gọi đến tác dụng chữa bệnh. Tên gọi Âm Liêm Âm (陰): Âm chỉ mặt trong của đùi, nơi huyệt vị này tọa lạc. Liêm (廉): Liêm có nghĩa là bờ mép, lề. Trong trường hợp này, “Liêm” ám …

Read More »

Huyệt Âm Lăng Tuyền

Huyệt Âm Lăng Tuyền: Tên gọi, xuất xứ, vị trí, tác dụng, chủ trị

Huyệt Âm Lăng Tuyền, còn được biết đến với cái tên Âm Chi Lăng Tuyền hay Âm Lăng, là huyệt thứ 9 trong mạch Tỳ. Nằm ẩn mình dưới hõm gối, phía trong chân, huyệt đạo này được ví như dòng suối âm thầm chảy róc rách bên gò đất, mang theo nguồn năng lượng dồi dào cho cơ thể. …

Read More »

Huyệt Âm Khích

Huyệt Âm Khích Xác Định Vị Trí và Chủ Trị

Huyệt Âm Khích là huyệt thứ 6 của kinh Thủ Thiếu Âm Tâm giữ vai trò Khích huyệt và là một trong những huyệt quan trọng nhất trong hệ thống huyệt đạo y học cổ truyền. Tên gọi Huyệt Âm Khích (Yìn xì), còn được gọi là Âm Ky, Thạch Cung, Thiếu Âm Khích, Thủ Thiếu Âm Xuất xứ Huyệt …

Read More »

Huyệt Âm Đô

Huyệt Âm Đô: Tên gọi, xuất xứ, vị trí, tác dụng, chủ trị

Âm Đô có nghĩa là “đô thành âm”, là nơi hội tụ của Kinh Thận và mạch Xung ở vùng bụng dưới thuộc phần âm của cơ thể. Theo sách Trung Y Cương Mục, tên gọi này nhấn mạnh vai trò quan trọng của huyệt trong việc điều hòa chức năng sinh lý của Thận và toàn bộ hệ thống kinh lạc. Tên Khác …

Read More »

Huyệt Âm Cốc

Huyệt Âm Cốc: Tên, vị trí, xuất xứ, tác dụng, chủ trị

Âm Cốc có nghĩa là “hang âm”, do huyệt nằm ở vị trí hõm nếp nhượng chân, hình dạng như một cái hang ở mặt trong của chân (phía âm). Xuất Xứ Huyệt Âm Cốc được ghi chép lần đầu trong sách cổ “Bản Du” thuộc Linh Khu Kinh, một trong những sách nền tảng của y học cổ truyền …

Read More »

Huyệt Bách Hội

Huyệt Bách Hội - Nơi Hội Tụ Trăm Đường Kinh Lạc

Huyệt Bách Hội (GV 20), với cái tên mang ý nghĩa “nơi hội tụ của trăm kinh mạch”, là một trong những huyệt vị quan trọng nhất trên cơ thể con người. Nằm ở vị trí đỉnh đầu, huyệt này được xem như một “trung tâm điều khiển” của các đường kinh dương, kinh Can và mạch Đốc. Việc kích …

Read More »

Huyệt Phong Trì

Huyệt Phong Trì: Tên gọi, vị trí, tác dụng

Huyệt Phong Trì (G20) – Huyệt Vị Quan Trọng Trong Điều Trị Đau Đầu, Chóng Mặt. Huyệt Phong Trì được sử dụng điều trị một số bệnh lý như: Đau đầu, chóng mặt, cảm mạo, đau mỏi cô vai gáy, ù tai, rối loạn tiền đình, giảm thị lực, thiếu máu não, thoái hóa cột sống,… Vị trí Huyệt Phong …

Read More »

Huyệt Âm Bao

huyet am bao o chan

Huyệt Âm Bao (Liv 9) (Âm Bào) – Cửa Ngõ Của túc Thiếu Âm Thận và túc Thái Âm Tỳ (Trung Y Cương Mục). Huyệt thứ 9 thuộc Can kinh (Liv 9). Âm Bao có nghĩa là huyệt nằm vùng âm cụ thể nằm mặt trong đùi, Bao là bao bọc cho tạng bên trong. GS.TS. Nguyễn Tài Thu: Nguyên …

Read More »