Việt Nam từ lâu đã được ví như một “vườn Dược Liệu” của thế giới với hệ sinh thái đa dạng bậc nhất. Theo số liệu từ Viện Dược liệu, nước ta hiện sở hữu khoảng 5.117 loài thực vật và nấm có công dụng làm thuốc, đi kèm với đó là hàng chục nghìn Bài thuốc dân gian độc đáo của cộng đồng 54 dân tộc anh em.
Tuy nhiên, nguồn tài nguyên tri thức bản địa quý báu này đang đứng trước nguy cơ bị mai một và lãng phí nghiêm trọng do sự thiếu hụt một hệ sinh thái dữ liệu số đồng bộ. Việc số hóa không chỉ đơn thuần là chuyển từ giấy sang máy tính, mà là hành trình kiến tạo một “hệ điều hành” cho nền y dược cổ truyền (YDCT) trong kỷ nguyên 4.0.
Thực trạng “ốc đảo dữ liệu” và rào cản trong khai thác giá trị
Trong suốt nhiều thập kỷ qua, hàng nghìn đề tài nghiên cứu cấp nhà nước và địa phương đã được triển khai, thu thập khối lượng thông tin khổng lồ về các vùng phân bố cây thuốc tại vùng núi phía Bắc hay Tây Nguyên.
Thế nhưng, một nghịch lý đang tồn tại là dữ liệu càng nhiều, việc kết nối lại càng khó. Tình trạng “ốc đảo dữ liệu” xảy ra khi mỗi đơn vị nghiên cứu lại áp dụng một bộ phiếu điều tra riêng, sử dụng hệ thống phân loại không đồng nhất.
Sự thiếu nhất quán trong thực thể thông tin (Entities) khiến việc định danh trở nên nhiễu loạn. Chẳng hạn, một loài cây thuộc chi Panax có thể được gọi bằng năm tên khác nhau tùy theo ngôn ngữ của người Dao, người H’Mông hay người Thái, dẫn đến việc trùng lặp hoặc bỏ sót trong danh mục quốc gia.
Khi các đề tài kết thúc, dữ liệu thường bị “đóng băng” trong các tệp PDF hoặc sách in truyền thống. Theo các chuyên gia, đây là những “dữ liệu chết” vì chúng không có khả năng tự cập nhật, liên thông và quan trọng nhất là không thể dùng để phân tích bằng các thuật toán hiện đại.
Những ghi chép quý giá của các lương y, các “ông lang, bà mế” về liều lượng và cách gia giảm Vị thuốc thường mang tính cá nhân cao, dễ dàng bị thất lạc sau khi người nắm giữ qua đời, gây ra sự đứt gãy tri thức không thể bù đắp.

Kết quả đột phá từ mô hình số hóa thực nghiệm
Để giải quyết bài toán này, nhóm nghiên cứu tại Trường Đại học Dược Hà Nội đã tiên phong thực hiện dự án số hóa tri thức YDCT tại các tỉnh miền núi phía Bắc trong khuôn khổ Chương trình mục tiêu quốc gia.
Thay vì chỉ ghi chép danh mục một cách thụ động, nhóm đã xây dựng cấu trúc dữ liệu dựa trên các thuộc tính logic (Attribute-Value), giúp chuyển hóa các kinh nghiệm truyền miệng thành thông tin có cấu trúc.
Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số quan trọng thu được từ việc phân tích dữ liệu đã số hóa, minh chứng cho sức mạnh của việc xử lý thông tin tập trung:
| Thực thể dữ liệu | Thuộc tính phân tích | Kết quả thống kê/Giá trị |
|---|---|---|
| Bộ phận dùng | Tỷ lệ sử dụng phổ biến | Lá (45%), Thân (30%), Rễ/Vỏ (25%) |
| Nhóm bệnh điều trị | Tần suất xuất hiện bài thuốc | Xương khớp, Tiêu hóa, Da liễu, Thận-Tiết niệu |
| Nguồn cung dược liệu | Hình thức thu hái/canh tác | 65% chủ động trồng tại vườn, 35% thu hái tự nhiên |
| Khả năng kế thừa | Số đời truyền nghề trung bình | 2.5 đời (Cảnh báo mức độ mai một cao) |
| Tình trạng thương mại | Tỷ lệ đăng ký sở hữu/sản phẩm | Dưới 5% (Chủ yếu dùng tại chỗ) |
Những con số này không chỉ là thống kê, chúng là cơ sở khoa học để các nhà quản lý hoạch định chính sách bảo tồn. Việc nhận diện được bộ phận dùng chủ yếu là lá và thân thay vì rễ sẽ giúp định hướng khai thác bền vững, tránh tận diệt nguồn gen quý.
Đồng thời, dữ liệu cũng chỉ ra rằng tỷ lệ truyền nghề đang giảm mạnh, đặt ra yêu cầu cấp bách về việc xây dựng cơ chế bảo tồn tri thức như một dạng di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp.

Chỉ thị 25/CT-TTg: Cú hích cho hệ sinh thái dữ liệu quốc gia
Ngày 15/9/2025, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Chỉ thị số 25/CT-TTg về việc đẩy mạnh phát triển nền Y học cổ truyền Việt Nam.
Đây được xem là văn bản pháp lý quan trọng nhất, đặt nền móng cho việc xây dựng Cơ sở dữ liệu quốc gia về Y học cổ truyền. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc lưu trữ mà là tạo ra một nền tảng dùng chung cho tất cả các bên: từ nhà khoa học, doanh nghiệp dược cho đến người nông dân trồng thuốc.
Việc thực thi chỉ thị này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành giữa Bộ Y tế, Bộ Khoa học và Công nghệ cùng các địa phương. Hệ thống dữ liệu mới cần tích hợp các công nghệ như Blockchain để xác thực nguồn gốc bài thuốc, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cho các cộng đồng bản địa.
Khi tri thức được số hóa và chuẩn hóa, nó sẽ trở thành tài sản quốc gia, ngăn chặn tình trạng “biopiracy” (cướp bóc sinh học) và giúp các doanh nghiệp tự tin đầu tư vào nghiên cứu, chiết xuất hoạt chất để tạo ra các sản phẩm dược liệu có giá trị xuất khẩu cao.

Tương lai của Y dược cổ truyền: Sự kết hợp giữa AI và Tri thức bản địa
Khi chúng ta sở hữu một Big Data đủ lớn về y dược cổ truyền, trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ là chìa khóa để mở ra những kho báu còn ẩn giấu. Các thuật toán Machine Learning có thể quét hàng triệu tổ hợp bài thuốc để phát hiện ra những quy luật điều trị mới, gợi ý các hướng nghiên cứu tiềm năng cho những căn bệnh nan y.
Chẳng hạn, AI có thể phân tích sự tương quan giữa điều kiện thổ nhưỡng (độ pH đất, độ cao, lượng mưa) với hàm lượng hoạt chất (như Saponin trong Sâm Ngọc Linh hay Curcumin trong Nghệ) để xác định chính xác vùng trồng tối ưu.
Bên cạnh đó, việc số hóa còn trực tiếp hỗ trợ sinh kế bền vững cho người dân địa phương. Thông qua các ứng dụng di động, người dân có thể tra cứu kỹ thuật canh tác chuẩn GACP-WHO, kết nối trực tiếp với chuỗi cung ứng của các nhà máy sản xuất dược phẩm.
Tri thức bản địa khi được “chắp cánh” bởi khoa học công nghệ sẽ không còn là những kinh nghiệm cũ kỹ, mà trở thành động lực tăng trưởng kinh tế xanh, giúp bảo tồn đa dạng sinh học song hành với phát triển xã hội.

TRIỀU ĐÔNG Y Chuyên Châm Cứu – Xoa Bóp Bấm Huyệt – Phục Hồi Vận Động