TRIỀU ĐÔNG Y

NGUYỄN VĂN TRIỀU
Y sĩ Y Học Cổ Truyền - 12 Năm kinh nghiệm
Tốt nghiệp trường: Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh (UMP)
Châm cứu, Xoa bóp bấm huyệt, Phục hồi vận động
Địa chỉ: Lô B, Chung Cư Hoàng Anh Thanh Bình, Đường Ngô Thị Bì, Phường Tân Hưng, Thành Phố. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0988 325 767 - Email: info@trieudongy.vn

Tin Mới

Bạch quả (Ginkgo biloba L)

Bạch quả (Ginkgo biloba), còn được gọi là Ngân hạnh, là một “hóa thạch sống” kỳ diệu, loài cây duy nhất còn sót lại của chi Ginkgo, họ Ginkgoaceae. Không chỉ mang vẻ đẹp độc đáo với lá hình quạt đặc trưng, Bạch quả còn ẩn chứa một kho tàng hoạt chất quý giá, được khoa học chứng minh qua nhiều nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong y học hiện đại và cổ truyền.

Bài viết này, được Triều Đông Y tổng hợp, sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện, chuyên sâu và cập nhật nhất về Bạch quả.

Tên gọi

  • Tên khoa học: Ginkgo biloba L.
  • Tên tiếng Việt: Bạch quả, Ngân hạnh, Rẻ quạt.
  • Tên tiếng Trung: 銀杏 (Ngân hạnh), 白果 (Bạch quả).
Bạch quả, Bạch quả, Ngân hạnh, Rẻ quạt, Ginkgo biloba L
Bạch quả, Bạch quả, Ngân hạnh, Rẻ quạt, Ginkgo biloba L

Mô tả thực vật

  • Thân: Cây thân gỗ lớn, sống lâu năm, có thể cao tới 20-35 mét (thậm chí có cây cổ thụ cao hơn). Thân thẳng, hình trụ, phân cành nhiều, tạo tán rộng.
  • Lá: Điểm đặc trưng nhất của Bạch quả là lá hình quạt, mọc so le, thường tụ tập ở các mấu. Phiến lá chia thành hai thùy bởi một vết lõm ở giữa. Gân lá phân nhánh theo kiểu rẽ đôi, tỏa ra từ cuống lá (điểm khác biệt so với các loài cây khác). Lá có màu xanh lục, chuyển vàng vào mùa thu.
  • Hoa: Bạch quả là cây đơn tính khác gốc, tức là cây đực và cây cái riêng biệt. Hoa đực và hoa cái có cấu trúc khác nhau.
  • Quả: Quả hạch, hình cầu, đường kính khoảng 2-2.5 cm. Khi chín, quả có màu vàng, vỏ ngoài chứa acid butyric gây mùi khó chịu. Bên trong là hạt cứng.

Phân bố

  • Nguồn gốc: Trung Quốc.
  • Hiện nay: Được trồng ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm Việt Nam (chủ yếu ở Sapa, Lào Cai), Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu và Bắc Mỹ.

Bộ phận dùng

  • Lá : Thường được sử dụng để chiết xuất các hoạt chất.
  • Hạt: Dùng trong y học cổ truyền.

Thu hái

  • Lá: Thu hái vào mùa xuân hoặc đầu hè, khi lá còn xanh.
  • Hạt: Thu hoạch khi quả chín (thường vào mùa thu).

Chế biến

  • Lá: Thường được sấy khô hoặc chiết xuất để lấy các hoạt chất. Các chiết xuất tiêu chuẩn hóa thường chứa 24% Flavonoid glycosides và 6% terpene lactones.
  • Hạt:
      1. Loại bỏ phần thịt quả bên ngoài.
      2. Rửa sạch hạt.
      3. Phơi khô.
      4. Loại bỏ độc tố: Đập bỏ vỏ cứng, lấy nhân. Bóc màng hạt. Rửa sạch. Đồ hoặc nhúng nước sôi, sau đó sấy khô ở nhiệt độ thấp.
      5. Lưu ý: Hạt bạch quả sống chứa độc tố, cần chế biến kỹ trước khi sử dụng.

Thành Phần Hóa Học

Bạch quả chứa một “bản giao hưởng” phức tạp và độc đáo của các hợp chất hóa học, mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Dưới đây là các nhóm hoạt chất chính:

Nhóm Hoạt Chất Thành Phần Cụ Thể Tác Dụng Chính
Flavonoids Biflavones: Bilobetin, Ginkgetin, Isoginkgetin, Sciadopitysin.

Flavonol glycosides: Quercetin, Kaempferol, Isorhamnetin (dẫn xuất).

Proanthocyanidins.

Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương gốc tự do. Cải thiện tuần hoàn máu. Chống viêm.
Terpene Trilactones Ginkgolides (A, B, C, J, M), Bilobalide. Ức chế yếu tố hoạt hóa tiểu cầu (PAF), giảm nguy cơ hình thành cục máu đông. Bảo vệ thần kinh. Cải thiện lưu thông máu.
Acid Phenol Acid Ginkgolic, Acid Vanillic, Acid Ferulic. Chống oxy hóa, kháng khuẩn. Acid Ginkgolic có độc tính, cần loại bỏ trong quá trình chế biến.
Alkylphenols Cardanol, Urushiol. Có thể gây dị ứng (ở thịt quả).
Acid Béo (trong hạt) Acid 14-methylhexadecanoic, Acid 5,9,12-octadecatrienoic. Cung cấp năng lượng.
Khác (trong thịt quả) Các phenol độc: Acid Ginkgolic, Acid Hydroginkgolic, 4-O-methylpyridoxin. Gây độc, cần loại bỏ.
*Quan trọng: các chiết xuất bạch quả đạt chuẩn EGB 761.
Công dụng bạch quả trong y học cổ truyền và y học hiện đại
Công dụng bạch quả trong y học cổ truyền và y học hiện đại

Công Dụng & Bằng Chứng Khoa Học

Bạch quả được sử dụng trong cả y học hiện đại và y học cổ truyền, với nhiều công dụng được chứng minh qua các nghiên cứu khoa học:

Y Học Hiện Đại (Dựa trên chiết xuất lá Bạch quả)

Chống Oxy Hóa & Bảo Vệ Tế Bào

  • Nghiên cứu: Nhiều nghiên cứu in vitro và in vivo đã chứng minh khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ của chiết xuất Bạch quả, nhờ hàm lượng cao flavonoids và terpene trilactones. Các hoạt chất này giúp trung hòa gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do stress oxy hóa.
      • Ví dụ: Một nghiên cứu trên tạp chí Pharmacological Research cho thấy chiết xuất Bạch quả giúp bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương do thiếu máu cục bộ.

Cải Thiện Tuần Hoàn Máu Não & Chức Năng Nhận Thức

  • Cơ chế: Ginkgolides và Bilobalide giúp ức chế yếu tố hoạt hóa tiểu cầu (PAF), giảm nguy cơ hình thành cục máu đông, cải thiện lưu thông máu đến não. Flavonoids tăng cường độ đàn hồi của mạch máu.
  • Nghiên cứu: Nhiều thử nghiệm lâm sàng đã cho thấy chiết xuất Bạch quả (đặc biệt là EGb 761) có thể cải thiện trí nhớ, khả năng tập trung, tốc độ xử lý thông tin ở người cao tuổi, người mắc chứng suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) và bệnh Alzheimer giai đoạn sớm.
      • Thống kê: Một phân tích tổng hợp (meta-analysis) trên Journal of Alzheimer’s Disease kết luận rằng chiết xuất Bạch quả có hiệu quả tương đương với một số thuốc điều trị Alzheimer ở liều cao.

Hỗ Trợ Điều Trị Tai Biến Mạch Máu Não

  • Cơ chế: Cải thiện lưu thông máu, giảm hình thành cục máu đông, bảo vệ tế bào thần kinh.
  • Nghiên cứu: Một số nghiên cứu cho thấy sử dụng chiết xuất Bạch quả sớm sau tai biến có thể giúp cải thiện phục hồi chức năng thần kinh.

Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Mạch Máu Ngoại Biên

  • Cơ chế: Cải thiện lưu thông máu đến các chi, giảm đau cách hồi (intermittent claudication).
  • Nghiên cứu: Một số thử nghiệm lâm sàng cho thấy hiệu quả của Bạch quả trong việc giảm đau và tăng khoảng cách đi bộ ở bệnh nhân mắc bệnh mạch máu ngoại biên.

Các Ứng Dụng Khác

  • Ù tai: Một số nghiên cứu cho thấy Bạch quả có thể giúp giảm triệu chứng ù tai.
  • Bệnh võng mạc tiểu đường: Có thể cải thiện thị lực ở một số bệnh nhân.
  • Hội chứng Raynaud: Có thể giảm tần suất và mức độ các cơn co thắt mạch máu.

Y Học Cổ Truyền (Sử dụng hạt Bạch quả)

  • Trị Ho, Hen Suyễn: Nhân hạt Bạch quả có vị ngọt, đắng, tính ấm, có tác dụng ôn phế, ích khí, định suyễn, trừ đờm.
  • Trị Tiểu Đục, Tiểu Nhiều: Bạch quả có tác dụng sáp tinh, chỉ đới, được dùng trong các Bài thuốc trị các chứng bệnh về đường tiết niệu.
  • Đắp Ngoài Trị Lở Loét: Ít dùng.

Liều Dùng & Cách Dùng

Chiết Xuất Lá Bạch Quả (dạng viên nang, viên nén, dung dịch uống)

  • Liều dùng thông thường: 120-240 mg/ngày, chia 2-3 lần.
  • Liều dùng cho bệnh Alzheimer và suy giảm nhận thức: Có thể lên đến 240-600 mg/ngày (theo chỉ định của bác sĩ).
  • Thời gian sử dụng: Thường cần sử dụng liên tục ít nhất 8-12 tuần để thấy hiệu quả rõ rệt.

Hạt Bạch Quả (trong y học cổ truyền)

  • Liều dùng: 4-12g/ngày, dưới dạng thuốc sắc, hoàn, tán.
  • Cách dùng: Giã nát, sắc uống hoặc chế thành các dạng bào chế khác.

Lưu Ý & Chống Chỉ Định

Tác Dụng Phụ

Nói chung, Bạch quả được dung nạp tốt. Tuy nhiên, một số người có thể gặp các tác dụng phụ nhẹ như:

  • Rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, tiêu chảy).
  • Đau đầu.
  • Chóng mặt.
  • Dị ứng da.

Tương Tác Thuốc

  • Thuốc chống đông máu (warfarin, heparin, aspirin): Bạch quả có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
  • Thuốc chống kết tập tiểu cầu (clopidogrel): Tương tự như trên.
  • Thuốc chống trầm cảm (SSRIs, MAOIs): Có thể gây tương tác.
  • Thuốc hạ đường huyết: Có thể ảnh hưởng đến đường huyết.
  • Ibuprofen: Có thể tăng nguy cơ chảy máu.

Chống Chỉ Định

  • Người có rối loạn đông máu.
  • Người đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc chống kết tập tiểu cầu (trừ khi có chỉ định của bác sĩ).
  • Phụ nữ có thai và cho con bú.
  • Trẻ em (đặc biệt là hạt Bạch quả sống).
  • Người chuẩn bị phẫu thuật (nên ngừng sử dụng Bạch quả ít nhất 2 tuần trước phẫu thuật).

Sử dụng hạt sống

  • Tuyệt đối không sử dụng, vì có độc.

Nghiên Cứu & Phát Triển

Tiềm năng của Bạch quả vẫn đang được khám phá. Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm:

  • Tác dụng bảo vệ thần kinh: Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế và hiệu quả của Bạch quả trong việc ngăn ngừa và điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer, Parkinson.
  • Kết hợp với các hoạt chất khác: Nghiên cứu về việc kết hợp Bạch quả với các thảo dược hoặc thuốc khác để tăng cường hiệu quả điều trị.
  • Phát triển các dạng bào chế mới: Tối ưu hóa khả năng hấp thu và sinh khả dụng của các hoạt chất trong Bạch quả.

Bạch quả (Ginkgo biloba) là một Dược Liệu quý giá với nhiều công dụng đã được khoa học chứng minh. Tuy nhiên, việc sử dụng Bạch quả cần đúng cách và có sự tư vấn của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết, chuyên sâu và cập nhật, giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về “cây hóa thạch sống” này và những lợi ích mà nó mang lại.

4.6/5 - (224 bình chọn)

About Triều Đông Y

Triều Đông Y – Nguyễn Văn Triều tốt nghiệp y sĩ Y Học Cổ Truyền tại trường Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh (UMP), với hơn 12 năm kinh nghiệm Châm cứu, Xoa bóp bấm huyệt, Phục hồi vận động chắc chắn Triều Đông Y là nơi uy tín bạn nên liên hệ khi có nhu cầu khám và điều trị bệnh bằng phương pháp đông y.