Trong thực tế lâm sàng, việc dùng huyệt Thiếu Thương (少商穴 – LU11) để điều trị chứng khó nói, mất ngôn ngữ sau đột quỵ (trúng phong) là một kỹ thuật kinh điển. Để giải thích tại sao lại dùng phép Tả (kích thích mạnh hoặc nặn máu) tại huyệt này, cùng Triều Đông Y phân tích dựa trên 3 trụ cột y lý, Lý luận đông y: Đặc tính Tỉnh huyệt, Mối quan hệ Phế – Tâm – Lưỡi, và Nguyên lý Ngũ hành.

1. Thiếu Thương là “Tỉnh huyệt”: Khai khiếu và Tỉnh thần
Huyệt Thiếu Thương là huyệt thứ 11 của kinh Thủ Thái Âm Phế, và nó là Tỉnh huyệt.
- Đặc tính của Tỉnh huyệt: Trong hệ thống Ngũ Du Huyệt, Tỉnh huyệt là nơi khởi đầu của kinh khí, nằm ở đầu ngón tay ngón chân. Đặc tính của nó là “cấp thiết”, chuyên trị các chứng Cấp cứu, Hôn mê, và Thanh nhiệt ở vùng đầu mặt.
- Tại sao dùng cho đột quỵ? Đột quỵ não (Trúng phong) thường kèm theo tình trạng Đàm nhiệt hoặc Hỏa bốc lên làm tắc nghẽn các “khiếu” (cửa ngõ giác quan).
- Phép Tả: Khi ta dùng phép Tả (đặc biệt là phương pháp châm nặn máu), ta tạo ra một sự “xả nhiệt” cực mạnh. Hành động này giúp Khai khiếu (mở ra các lỗ hổng bị tắc), Tỉnh thần, làm giảm áp lực của hỏa độc đang bốc lên đầu, từ đó giúp bệnh nhân tỉnh táo và bắt đầu phục hồi phản xạ ngôn ngữ.
2. Mối quan hệ “Phế chủ thanh âm” và “Tâm – Lưỡi”
Ta cần nhớ sự liên kết chặt chẽ giữa các tạng sau trong việc phát âm:
- Phế chủ thanh âm (Phổi làm chủ tiếng nói): Âm thanh phát ra được là nhờ luồng khí của tạng Phế. Nếu Phế khí bị đàm nhiệt che lấp, tiếng nói sẽ bị khàn, mất hoặc khó phát âm.
- Lưỡi là mầm của Tâm: Tâm (Tim) khai khiếu ra lưỡi. Trong đột quỵ, “Đàm hỏa” thường nhiễu loạn tạng Tâm, khiến lưỡi bị co rút, cứng đờ (nói líu lưỡi hoặc không nói được).
- Sự kết nối: Kinh Phế và kinh Tâm có mối liên hệ mật thiết (cùng nằm ở Thượng tiêu). Khi Tả Thiếu Thương (thuộc kinh Phế), ta không chỉ làm thông Phế khí mà còn gián tiếp thanh nhiệt cho tạng Tâm. Khi “Tâm hỏa” được hạ, lưỡi sẽ bớt cứng, khi “Phế khí” thông, luồng hơi để phát âm sẽ được khôi phục.
3. Quy luật Ngũ hành: Kim – Mộc – Hỏa
Dựa trên học thuyết ngũ hành, đây là phần lý luận sâu sắc nhất mà cần nắm vững (nắm cái cốt lõi khởi nguyên):
- Vị trí Ngũ hành: Thiếu Thương là Tỉnh huyệt của kinh Âm (hành Kim), nên Thiếu Thương thuộc hành Mộc.
- Tình trạng bệnh: Đột quỵ não trong Đông y gọi là Phong (gió). Phong thuộc hành Mộc. Sự co cứng của lưỡi, co quắp tay chân chính là biểu hiện của “Cân” (gân) bị phong động.
- Cơ chế Tả Mộc trên kinh Kim:
- Kinh Phế (Kim) vốn dĩ có nhiệm vụ kiểm soát (khắc) tạng Can (Mộc).
- Trong đột quỵ, Mộc khí (Phong) quá vượng làm “Kim” bị suy yếu không kiểm soát được.
- Việc Tả Thiếu Thương (tả Mộc trênh kinh Kim) giúp loại bỏ cái “Phong” đang cư ngụ trên đường kinh. Khi Phong (Mộc) bị triệt hạ, Kim (Phế) sẽ lấy lại quyền kiểm soát, giúp gân cơ lưỡi (vốn do Can Mộc làm chủ) trở nên nhu nhuyễn, không còn co cứng nữa.
4. Tác động Giải phẫu và Thần kinh (Góc nhìn kết hợp)
Dưới góc nhìn hiện đại, đầu ngón tay cái (vùng huyệt Thiếu Thương) là nơi tập trung mật độ cao các thụ thể thần kinh ngoại biên có liên kết rất mạnh với vùng vỏ não vận động và ngôn ngữ.
- Việc châm tả (kích thích đau mạnh hoặc nặn máu) tạo ra một luồng xung động thần kinh “đột biến” truyền về não bộ.
- Kích thích này có tác dụng “tái khởi động” (reboot) các vùng ngôn ngữ (như vùng Broca) đang bị ức chế sau tổn thương não, giúp bệnh nhân bật ra âm thanh.
⚠️ Lưu ý thực hành quan trọng: Với huyệt Thiếu Thương trong điều trị mất ngôn ngữ sau đột quỵ, phương pháp hiệu quả nhất thường là châm nặn máu (Tam lăng châm). Chỉ cần nặn ra 1-3 giọt máu màu sẫm sẽ thấy hiệu quả cải thiện độ linh hoạt của lưỡi bệnh nhân rất nhanh. Tuy nhiên, cần chú ý sát trùng kỹ và kiểm tra tình trạng đông máu của bệnh nhân (nếu họ đang dùng thuốc chống đông).
Đặc biệt: Việc thực hiện châm cứu hoặc chích nặn máu được thực hiện bởi người có chuyên môn như y sĩ yhct hoặc bác sĩ đông y, còn bệnh nhân hoặc người nhà bệnh nhân có thể thực hiện “day tả” – day vị trí huyệt thiếu thương theo ngược chiều kim đồng hồ.
TRIỀU ĐÔNG Y Chuyên Châm Cứu – Xoa Bóp Bấm Huyệt – Phục Hồi Vận Động