Cúm mùa, một bệnh truyền nhiễm đường hô hấp phổ biến, đang trở thành mối quan tâm lớn trên toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh các biến thể virus cúm liên tục xuất hiện. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), cúm mùa gây ra khoảng 3-5 triệu ca bệnh nặng và 290.000-650.000 ca tử vong mỗi năm trên toàn thế giới. [^1] Tại Việt Nam, cúm mùa thường bùng phát vào mùa đông xuân, gây ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe cộng đồng và hệ thống y tế.
Trong khi Y học hiện đại tập trung vào việc phát triển vaccine và thuốc kháng virus, Y học cổ truyền (YHCT) với bề dày hàng ngàn năm lịch sử, cung cấp một phương pháp tiếp cận toàn diện, không chỉ điều trị triệu chứng mà còn chú trọng vào việc tăng cường sức đề kháng, phòng ngừa bệnh tật từ gốc rễ. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích cúm mùa dưới góc nhìn của cả Y học hiện đại và YHCT, đồng thời cung cấp các giải pháp phòng và điều trị cúm mùa hiệu quả, an toàn, dựa trên các nguyên lý và phương pháp của YHCT, được hỗ trợ bởi các bằng chứng khoa học.

Cúm Mùa dưới Góc nhìn Y học Hiện đại và Y học Cổ truyền
Cúm Mùa theo Y học Hiện đại
- Định nghĩa: Cúm mùa là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính do virus cúm gây ra, chủ yếu là các chủng cúm A (H1N1, H3N2) và cúm B.
- Nguyên nhân: Virus cúm lây lan qua đường hô hấp, thông qua các giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện, hoặc tiếp xúc với bề mặt có virus.
- Triệu chứng: Sốt, ho, đau họng, sổ mũi, nghẹt mũi, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi. Các triệu chứng thường xuất hiện đột ngột và kéo dài 2-7 ngày.
- Biến chứng: Viêm phổi, viêm phế quản, viêm tai giữa, viêm cơ tim, viêm não,… đặc biệt nguy hiểm ở trẻ em, người già, người có bệnh nền.
- Số liệu: Theo báo cáo của Cục Y tế Dự phòng – Bộ Y Tế, trong năm 2023, Việt Nam ghi nhận hơn 600.000 ca mắc cúm, trong đó có một số trường hợp tử vong.
Cúm Mùa theo Y học Cổ truyền
- Quan điểm: Cúm mùa được YHCT xếp vào phạm trù “Ôn bệnh học,” thuộc loại bệnh “Cảm mạo ôn bệnh” hay “Ôn dịch”.
- Nguyên nhân: Do cảm thụ “dịch lệ” (yếu tố gây bệnh truyền nhiễm), thường xuất hiện theo mùa, kết hợp với yếu tố thời tiết bất thường (lạnh, ẩm).
- Vị trí gây bệnh: Chủ yếu ở tạng “Phế” (hệ hô hấp).
- Thuộc tính: “Thấp độc” (các yếu tố gây bệnh trong môi trường ẩm thấp).
- Cơ chế bệnh sinh: “Chính khí” (sức đề kháng) suy yếu, không chống lại được “tà khí” (yếu tố gây bệnh) xâm nhập, gây ra các triệu chứng bệnh.
So sánh và Đối chiếu
Đặc điểm | Y học Hiện đại | Y học Cổ truyền |
---|---|---|
Nguyên nhân | Virus cúm (A, B) | “Dịch lệ” (yếu tố gây bệnh truyền nhiễm), thời tiết bất thường |
Vị trí | Đường hô hấp | Tạng “Phế” (hệ hô hấp) |
Cơ chế | Virus xâm nhập, nhân lên, gây tổn thương tế bào | “Chính khí” suy yếu, “tà khí” xâm nhập, gây mất cân bằng âm dương |
Điều trị | Thuốc kháng virus, điều trị triệu chứng, vaccine | Khu phong, tán hàn, thanh nhiệt, giải độc, hóa thấp, ích khí, cố biểu… (tùy theo thể bệnh) |
Phòng ngừa | Vaccine, vệ sinh cá nhân, tránh tiếp xúc | Tăng cường “chính khí” (sức đề kháng), vệ sinh môi trường, sử dụng các phương pháp YHCT (xông, súc miệng, Bài thuốc,…) |
Phòng Bệnh Cúm Mùa theo Y học Cổ truyền
Vệ sinh Môi trường
Nguyên lý |
|
Dược liệu |
|
Cách dùng |
|
|
Vệ sinh Cá nhân
Xông mũi, họng
-
- Cơ chế: Hơi nước nóng và tinh dầu giúp làm loãng dịch tiết, giảm nghẹt mũi, sát khuẩn đường hô hấp, ức chế sự phát triển của virus.
- Dược liệu: Lá lốt, lá trầu, lá trà, lá ngũ sắc, lá bạch đàn, tỏi, sả, bồ kết, gừng, lá bưởi, tinh dầu khuynh diệp, tinh dầu bạc hà, tinh dầu sả,…
- Cách dùng: Nấu lá/tinh dầu với nước sôi, trùm khăn xông mặt 15-20 phút.
- Lưu ý: Không xông quá lâu, không xông trực tiếp vào mặt, cẩn thận bỏng.
Súc miệng
-
- Nước sắc Hương Nhu: Hương nhu (Ocimum gratissimum) có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm. [^5] Súc miệng bằng nước sắc hương nhu (10g hương nhu sắc với 200ml nước) 2 lần/ngày giúp làm sạch khoang miệng, họng, giảm nguy cơ nhiễm virus.
- Nước muối sinh lý: Súc miệng bằng nước muối sinh lý 0.9% hàng ngày giúp loại bỏ vi khuẩn, virus, làm sạch dịch nhầy, giảm viêm.
Rửa mũi
Rửa mũi bằng nước muối sinh lý giúp loại bỏ bụi bẩn, dịch nhầy, virus, vi khuẩn, giảm nguy cơ viêm nhiễm đường hô hấp trên.
Điều Trị Cúm Mùa bằng Y học Cổ truyền (Mức độ nhẹ)
Bài thuốc Ngọc Bình Phong Tán
Nguồn gốc: Bài thuốc cổ phương từ thời Kim Nguyên (Trung Quốc).
Thành phần:
- Hoàng kỳ: Vị ngọt, tính hơi ôn, quy kinh Phế, kinh Tỳ. Có tác dụng bổ khí, cố biểu, thăng dương, lợi niệu, tiêu thũng, sinh cơ. [^6] Nghiên cứu hiện đại cho thấy Hoàng kỳ có tác dụng tăng cường miễn dịch, chống oxy hóa, kháng virus. [^7]
- Bạch truật: Vị ngọt, đắng, tính ấm, quy kinh Tỳ, kinh Vị. Có tác dụng kiện Tỳ, ích khí, táo thấp, lợi thủy, chỉ hãn, an thai. [^8] Nghiên cứu cho thấy Bạch truật có tác dụng điều hòa miễn dịch, chống viêm. [^9]
- Phòng phong: Vị cay, ngọt, tính hơi ôn, quy kinh Can, kinh Phế, Tỳ, kinh Bàng quang. Có tác dụng tán phong, giải biểu, trừ thấp, chỉ thống. [^10] Nghiên cứu cho thấy Phòng phong có tác dụng kháng khuẩn, kháng virus, giảm đau, hạ sốt. [^11]
Công dụng: Ích khí, cố biểu, chỉ hãn. Dùng cho người thể trạng hư nhược, dễ bị cảm mạo, ra mồ hôi trộm.
Cơ chế tác dụng (theo YHCT): Bài thuốc phối hợp các Vị thuốc có tác dụng bổ khí (Hoàng kỳ), kiện tỳ (Bạch truật), tán phong (Phòng phong) giúp tăng cường “chính khí” (sức đề kháng), củng cố “vệ khí” (khả năng bảo vệ cơ thể), ngăn chặn “tà khí” (yếu tố gây bệnh) xâm nhập.
Cơ chế tác dụng (theo Y học hiện đại):
- Tăng cường miễn dịch: Các nghiên cứu đã chứng minh Ngọc Bình Phong Tán có khả năng kích thích hoạt động của các tế bào miễn dịch (tế bào lympho T, tế bào NK, đại thực bào), tăng sản xuất các cytokine (interferon, interleukin), giúp cơ thể chống lại virus cúm hiệu quả hơn. [^12]
- Chống viêm: Các thành phần trong bài thuốc có tác dụng ức chế các chất trung gian gây viêm (prostaglandin, leukotriene), giảm các triệu chứng viêm đường hô hấp do cúm.
- Kháng virus: Một số nghiên cứu in vitro (trong ống nghiệm) cho thấy các thành phần của Ngọc Bình Phong Tán có khả năng ức chế sự nhân lên của virus cúm. [^13]
Cách dùng:
- Dạng tán: Các vị thuốc sấy khô, tán bột mịn, hãm với nước sôi, uống thay trà hàng ngày.
- Dạng sắc: Sắc 1 thang/ngày, chia 2-3 lần uống. Liều lượng: Hoàng kỳ 18-36g, Bạch truật 12g, Phòng phong 6-12g (có thể điều chỉnh tùy theo thể trạng và mức độ bệnh và bạn có thể tham khảo kỹ thuật sắc thuốc đông y)
Lưu ý:
- Nên tham khảo ý kiến bác sĩ YHCT để được tư vấn liều lượng và cách dùng phù hợp.
- Không tự ý sử dụng cho phụ nữ có thai, trẻ em, người có bệnh nền mà không có chỉ định của bác sĩ.
- Bài thuốc có tác dụng phòng ngừa và hỗ trợ điều trị cúm ở giai đoạn đầu, khi bệnh còn nhẹ. Nếu bệnh nặng, cần đến cơ sở y tế để được khám và điều trị kịp thời.
Tỏi ngâm mật ong
Cơ chế tác dụng:
- Tỏi: Chứa allicin, một hợp chất có hoạt tính kháng sinh, kháng virus, chống viêm mạnh. Allicin được tạo ra khi tỏi được băm nhỏ hoặc đập dập. [^14]
- Mật ong: Có đặc tính kháng khuẩn, làm dịu cổ họng, giảm ho, tăng cường sức đề kháng. [^15]
Cách làm:
- Bóc vỏ 30g tỏi (khoảng 30 nhánh), đập dập hoặc băm nhỏ.
- Để tỏi ngoài không khí 10 phút để allicin được hình thành.
- Cho tỏi vào lọ thủy tinh, đổ 200ml mật ong nguyên chất.
- Ngâm 2 tuần là có thể dùng được. Hoặc hấp cách thủy 20 phút để dùng ngay.
Cách dùng:
- Người lớn: 1-2 thìa cà phê/lần, 2-3 lần/ngày.
- Trẻ em trên 1 tuổi: ½ – 1 thìa cà phê/lần, 1-2 lần/ngày (tham khảo ý kiến bác sĩ).
Lưu ý:
- Không dùng cho trẻ dưới 1 tuổi vì mật ong có thể chứa bào tử vi khuẩn Clostridium botulinum gây ngộ độc.
- Không dùng cho người bị tiêu chảy, đầy bụng.
- Tỏi có thể tương tác với một số loại thuốc (thuốc chống đông máu, thuốc hạ huyết áp,…), nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu đang dùng thuốc điều trị.
Các bài thuốc, món ăn dân gian khác
- Cháo hành, tía tô: Hành, tía tô có tính ấm, vị cay, giúp giải cảm, tán hàn, thông dương khí. Cháo hành tía tô là món ăn đơn giản, dễ tiêu hóa, giúp người bệnh ra mồ hôi, giảm các triệu chứng cảm cúm.
- Nước gừng ấm: Gừng có tính ấm, vị cay, giúp làm ấm cơ thể, giảm ho, long đờm, hỗ trợ tiêu hóa.
- Xông lá xông: Kết hợp các loại lá có tinh dầu như lá bưởi, lá sả, lá hương nhu, lá tía tô,… giúp thông mũi, họng, giảm các triệu chứng khó chịu.
Tập Luyện
Phương pháp thở 4 thì của Nguyễn Văn Hưởng
Nguyên lý: Phương pháp này giúp điều hòa hơi thở, tăng cường lưu thông khí huyết, cân bằng âm dương, nâng cao sức đề kháng.
Các thì:
- Hít vào: Hít sâu bằng mũi, ngực và bụng phình lên (80-85% dung tích phổi).
- Giữ hơi: Ngưng thở, co nhẹ cơ hậu môn (2-3 giây).
- Thở ra: Thở ra từ từ bằng mũi, ngực và bụng xẹp xuống tự nhiên.
- Nín thở: Giữ trạng thái xẹp (2-3 giây).
Cách tập:
- Tập 10-20 hơi thở/lần, 1-2 lần/ngày. Có thể tăng số lần tập khi chữa bệnh.
- Tập trung vào cảm giác ở ngực và bụng.
- Giữ nét mặt thư thái.
Tác dụng:
- Cải thiện chức năng hô hấp, tăng cường oxy cho cơ thể.
- Tăng cường tuần hoàn máu, giảm huyết áp.
- Giảm căng thẳng, lo âu, cải thiện giấc ngủ.
- Tăng cường hệ miễn dịch.
Các bài tập dưỡng sinh khác
- Dịch cân kinh: Bài tập giúp tăng cường sức khỏe, dẻo dai, cải thiện lưu thông khí huyết.
- Thái cực quyền: Các động tác uyển chuyển, nhẹ nhàng giúp thư giãn tinh thần, tăng cường sức khỏe.
- Yoga: Các tư thế yoga giúp tăng cường sự dẻo dai, linh hoạt, cải thiện chức năng hô hấp.
Khi nào cần đến bệnh viện
Cần đến bệnh viện ngay khi có các dấu hiệu sau:
- Sốt cao liên tục trên 39°C, không đáp ứng thuốc hạ sốt.
- Co giật.
- Khó thở, thở nhanh, thở bất thường.
- Đau ngực, đau cơ dữ dội.
- Tím môi, đầu chi lạnh.
- Trẻ li bì, mệt mỏi, ăn kém, nôn nhiều.
- Người già trên 65 tuổi, người có bệnh nền (tim mạch, hô hấp, tiểu đường, suy giảm miễn dịch,…), phụ nữ mang thai có các triệu chứng cúm trở nặng.
Phòng và điều trị cúm mùa bằng Y học cổ truyền là một phương pháp tiếp cận toàn diện, an toàn và hiệu quả, đặc biệt trong giai đoạn bệnh còn nhẹ hoặc để phòng ngừa. Việc kết hợp các biện pháp vệ sinh môi trường, vệ sinh cá nhân, sử dụng các bài thuốc YHCT, tập luyện dưỡng sinh, và theo dõi sát sao các dấu hiệu bệnh giúp tăng cường sức đề kháng, giảm nguy cơ mắc bệnh và biến chứng.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng YHCT không thay thế hoàn toàn Y học hiện đại. Trong các trường hợp bệnh nặng, có dấu hiệu nguy hiểm, cần đến ngay cơ sở y tế để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Việc kết hợp YHCT và Y học hiện đại một cách hợp lý sẽ mang lại lợi ích tối đa cho người bệnh.
Tài liệu tham khảo
- [^1]: World Health Organization. (n.d.). Influenza (Seasonal). Retrieved from https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/influenza-(seasonal))
- [^2]: Shah, G., Shri, R., Panchal, V., Sharma, N., Singh, B., & Mann, A. S. (2011). Scientific basis for the therapeutic use of Cymbopogon citratus, stapf (Lemon grass). Journal of advanced pharmaceutical technology & research, 2(1), 3–8.
- [^3]: Rao, P. V., & Gan, S. H. (2014). Cinnamon: a multifaceted medicinal plant. Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, 2014.
- [^4]: Carson, C. F., Hammer, K. A., & Riley, T. V. (2006). Melaleuca alternifolia (tea tree) oil: a review of antimicrobial and other medicinal properties. Clinical microbiology reviews, 19(1), 50-62.
- [^5]: Sienkiewicz, M., Łysakowska, M., Pastuszak-Lewandoska, D., & K rauze-Baranowska, M. (2012). The potential of use basil and rosemary essential oils as effective antibacterial agents. Molecules , 18 (8), 9334-9351.
- [^6]: Fu, J., Wang, Z., Huang, L., Zheng, S., Wang, D., Chen, S., … & Deng, H. (2014). Review of the botanical characteristics, phytochemistry, and pharmacology of Astragalus membranaceus (Huangqi). Phytotherapy research, 28(9), 1275-1283.
- [^7]: Li, X., Qu, L., Dong, Y., Han, L., Liu, E., Fang, S., … & Wang, T. (2014). A review of recent research progress on the Astragalus genus. Molecules, 19(11), 18850-18880.
- [^8]: Yu, K. W., Kiyohara, H., Matsumoto, T., Yang, H. C., & Yamada, H. (1998). Intestinal immune system modulating polysaccharides from rhizomes of Atractylodes lancea. Planta medica, 64(08), 714-719.
- [^9]: Li, C. Q., He, L. C., & Jin, J. Q. (2007). Atractylenolide I protects mice from LPS-induced endotoxic shock and inhibits TNF-α and IL-1β production in macrophages. International immunopharmacology, 7(1), 84-92.
- [^10]: Zhang, Y., Chen, X., Wang, L., & Wang, H. (2019). Saposhnikovia divaricata: a review of its botany, traditional uses, phytochemistry, pharmacology, and toxicology. Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, 2019. [^11]: Wang, C. C., Chen, L. G., & Yang, L. L. (2005). Inducible nitric oxide synthase inhibitor of the Chinese herb I. Saposhnikovia divaricata (Turcz.) Schischk. Cancer letters, 225(2), 225-233.
- [^12]: He, J., & Du, M. (2012). Traditional Chinese medicine: a promising source for drug discovery against influenza virus infection. Drug development research, 73(8), 495-500.
- [^13]: Chan, R. W., Mok, D. K., Nicholls, J. M., Chan, M. C., & Peiris, J. S. (2010). In vitro activity of a Chinese anti-viral herbal formula (MAH) against influenza viruses. Journal of Chinese Integrative Medicine, 8(2), 116-122.
- [^14]: Borlinghaus, J., Albrecht, F., Gruhlke, M. C., Nwachukwu, I. D., & Slusarenko, A. J. (2014). Allicin: chemistry and biological properties. Molecules, 19(8), 12591-12618.
- [^15]: Mandal, M. D., & Mandal, S. (2011). Honey: its medicinal property and antibacterial activity. Asian Pacific journal of tropical biomedicine, 1(2), 154-160.